Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nuôi trồng thủy sản" (1)
nuôi trồng thủy sản

Tiếng Anh
Danh từmarine products industry, fisheries
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
They work in aquaculture.
Từ liên quan "nuôi trồng thủy sản" (1)
nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác

Tiếng Anh
Danh từaquaculture in undeveloped waters
Cụm từ "nuôi trồng thủy sản" (1)
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
They work in aquaculture.
